coleopterous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coleopterous
/,kɔli'ɔptərəs/
tính từ
- (động vật học) có cánh cứng (sâu bọ)
- thuộc bộ cánh cứng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having wings covered with a case or sheath; belonging to the Coleoptera.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having wings covered with a case or sheath; belonging to the Coleoptera.
Đang tải...