Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coleslaw

/'kәulslɒ:/ phổ biến #23079
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coleslaw

//

* danh từ
  • xà lách, cải bắp thái nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. basically shredded cabbage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...