Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colinear

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colinear

//

* tính từ
  • (toán học) cùng đường thẳng; cộng tuyến
  • có những bộ phận tương ứng theo cùng một trật tự tuyến tính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...