collaborate
/kə'læbəreit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6388
Nghĩa thường dùng
hợp tác
động từ
“Both departments collaborated on the annual report.”Cả hai phòng ban đã hợp tác trong báo cáo hàng năm.
Biến thể từ
collaborating hiện tại phân từ
collaborated quá khứ
collaborated quá khứ phân từ
collaborates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
collaborate
/kə'læbəreit/
nội động từ
- cộng tác
- cộng tác với địch
Định nghĩa tiếng Anh
v. work together on a common enterprise of project v. cooperate as a traitor