Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42685

collaborationist

/kə,læbə'reiʃnit/

danh từ

  • kẻ cộng tác với địch
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who collaborates with an enemy occupying force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...