Từ điển Anh–Việt

112,468 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6418

collaborative

//

  • xem collaborate
Định nghĩa tiếng Anh

s. accomplished by collaboration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...