collar-work
/'kɔləwə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
collar-work
/'kɔləwə:k/
danh từ
- công việc nặng nhọc (đòi hỏi nhiều cố gắng như kéo xe nặng lên dốc)
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...