collarette
/,kɔlə'ret/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
collarette
/,kɔlə'ret/
danh từ
- cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà)
- cổ áo lông
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...