Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collarstud

/'kɔləwə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collarstud

/'kɔləwə:k/

danh từ

  • khuy móc cổ côn (vào áo sơ mi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...