Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collaterally

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collaterally

//

  • xem collateral
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Side by side; by the side. adv. In an indirect or subordinate manner; indirectly. adv. In collateral relation; not lineally.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...