Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collation

/kɔ'leiʃn/ phổ biến #42556
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collation

/kɔ'leiʃn/

danh từ

  • bữa ăn nhẹ (ngoài bữa ăn chính)
Định nghĩa tiếng Anh

n. assembling in proper numerical or logical sequence n. careful examination and comparison to note points of disagreement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...