collect call
/kəˈlekt kɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
collect call
//
- (Tech) gọi người nhận trả tiền
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...