collect leaves
Nghĩa thường dùng
nhặt lá
v + n
“They collect leaves in autumn.”Họ nhặt lá vào mùa thu.
Từ điển Anh–Việt
112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They collect leaves in autumn.”Họ nhặt lá vào mùa thu.
Đang tải...