Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collectedly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collectedly

//

* phó từ
  • bình tựnh, điềm tựnh
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a self-collected or self-possessed manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...