Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

collectedness

/kə'lektidnis/

danh từ

  • tính bình tĩnh, sự tự chủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A collected state of the mind; self-possession.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...