Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

collectibles /kəˈlɛktəblz/

danh từ

  • đồ sưu tầm

ví dụ

He has many collectibles at home. — Anh ấy có nhiều đồ sưu tầm ở nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...