Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collect data

/kəˈlɛkt ˈdeɪtə/

Đang hiển thị mục gốc collect data cho “collecting data”.

Nghĩa thường dùng

thu thập dữ liệu. cụm từ

“Researchers collect data from various sources.”Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...