collective noun
/kəˈlektiv naun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
collective noun
//
- danh từ tập hợp
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...