collective values
Nghĩa thường dùng
“Collective values shape a society's norms.”Giá trị tập thể định hình các chuẩn mực xã hội.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Collective values shape a society's norms.”Giá trị tập thể định hình các chuẩn mực xã hội.
Đang tải...