Từ điển Anh–Việt

112,375 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7534

collectively

//

* phó từ
  • chung, tập thể
Định nghĩa tiếng Anh

r in conjunction with; combined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...