Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collectivistic

/kә.lekti'vistik/ phổ biến #37909
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collectivistic

//

  • xem collectivism
Định nghĩa tiếng Anh

s subscribing to the socialistic doctrine of ownership by the people collectively

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...