Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

collectorship

/kә'lektәʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

collectorship

//

  • xem collector
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of a collector of customs or of taxes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...