collide
/kə'laid/
nội động từ
- va nhau, đụng nhau
- the ships collided in the fog: tàu va phải nhau trong sương mù
- va cham; xung đột
- ideas collide: ý kiến xung đột
Biến thể từ
collided quá khứ
colliding hiện tại phân từ
collided quá khứ phân từ
collides ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to collide\nv. crash together with violent impact