Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7588

collide

/kə'laid/

nội động từ

  • va nhau, đụng nhau
    • the ships collided in the fog: tàu va phải nhau trong sương mù
  • va cham; xung đột
    • ideas collide: ý kiến xung đột
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to collide\nv. crash together with violent impact

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...