Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colloquially

/kә'lәukwiәli/ phổ biến #34115
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colloquially

//

* phó từ
  • thông tục
Định nghĩa tiếng Anh

r. with the use of colloquial expressions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...