Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #16440

collusion

/kə'lu:ʤn/

danh từ

  • sự câu kết, sự thông đồng
    • to enter into collusion with someone: cấu kết với ai, thông đồng với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. secret agreement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...