colonitis
/.kɒlә'naitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
colonitis
//
* danh từ- (y) viêm ruột kết/ruột già
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Colitis.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Colitis.
Đang tải...