Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colonnaded

/.kɒlә'neidid/ phổ biến #38732
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colonnaded

//

* tính từ
  • có hàng cột, có dãy cột
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a series of columns arranged at regular intervals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...