Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

color, colour

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

color, colour

//

  • màu, sự tô màu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...