Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

color background

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

color background

//

  • (Tech) nền màu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...