Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colorer

/'kʌlərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colorer

//

  • xem color
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or capable of producing colors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...