colorimetric
/,kʌlәri'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
colorimetric
//
- xem colorimeter
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to colorimetry
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to colorimetry
Đang tải...