Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

colorimetry

//

  • (Tech) phép đo màu, đo màu (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n. quantitative chemical analysis by color using a colorimeter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...