Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colorimetry

/,kʌlә'rimitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colorimetry

//

  • (Tech) phép đo màu, đo màu (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n. quantitative chemical analysis by color using a colorimeter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...