colossality
/,kɔlə'sæliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
colossality
/,kɔlə'sæliti/
danh từ
- tính chất khổng lồ, tính chất to lớn
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...