Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colossally

/kə'lɔsəli/ phổ biến #45516
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colossally

//

  • xem colossal
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...