Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

colosseum

//

* danh từ
  • đại hý trường (cổ La-mã)
Biến thể từ colosseums số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large amphitheater in Rome whose construction was begun by Vespasian about AD 75 or 80

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...