Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32675

colostomy

//

* danh từ (số nhiều colostomies)
  • phẫu thuật làm hậu môn giả
  • hậu môn giả
Biến thể từ colostomies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a surgical operation that creates an opening from the colon to the surface of the body to function as an anus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...