Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colostomy

/kә'lɔstәmi/ phổ biến #32675
Biến thể từ colostomies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colostomy

//

* danh từ (số nhiều colostomies)
  • phẫu thuật làm hậu môn giả
  • hậu môn giả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a surgical operation that creates an opening from the colon to the surface of the body to function as an anus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...