Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

colour film

/'kʌlə'film/

danh từ

  • phim màu
  • cuộn phim chụp ảnh màu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...