Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

colour scheme

//

* danh từ
  • cách phối trí màu sắc trong một căn phòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...