Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

colour-blindness

/'kʌlə,blaindnis/

danh từ

  • (y học) chứng mù mắt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) sự không phân biệt chủng tộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...