Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

colour-box

/'kʌləbɔks/

danh từ

  • hộp màu, hộp thuốc vẽ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...