Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

colour-man

/'kʌləməm/

danh từ

  • người bán thuốc màu; người bán thuốc vẽ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...