Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

colourable

/'kʌlərəbl/

tính từ

  • có thể tô màu
  • chỉ đúng bề ngoài
    • a colourable argument: lý lẽ chỉ đúng bề ngoài
  • có thể tin được, có lý, có lẽ thật
  • giả mạo, đánh lừa
    • a colourable imitation: sự giả mạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...