Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

colourant

//

* danh từ
  • thuốc màu; thuốc nhuộm
Biến thể từ colourants số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...