Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #33859

colourful

/'kʌləful/

tính từ

  • nhiều màu sắc
Định nghĩa tiếng Anh

a striking in variety and interest\na having striking color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...