Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

colourist

//

* danh từ
  • người tô màu
  • nghệ sĩ sành về màu sắc
Biến thể từ colourists số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...