Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coloury

/'kʌləri/

tính từ

  • đẹp màu, tốt màu (cà phê...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...