Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coltishness

/'koultiʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coltishness

/'koultiʃnis/

danh từ

  • tính còn non nớt, tính còn dại; sự thiếu kinh nghiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...