Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

columbite

/kә'lʌmbait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

columbite

//

* danh từ
  • (hoá học) columbit
Định nghĩa tiếng Anh

n a black mineral that is an ore of niobium and tantalum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...