Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

columbite

//

* danh từ
  • (hoá học) columbit
Định nghĩa tiếng Anh

n a black mineral that is an ore of niobium and tantalum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...