columniform
/kә'lʌmnifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
columniform
//
* tính từ- hình trụ tròn
Định nghĩa tiếng Anh
s. having the form of a column
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having the form of a column
Đang tải...