Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comédienne

/,kʌm'ʌpəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comédienne

/,kʌm'ʌpəns/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự mắng mỏ, sự mắng nhiếc, sự quở trách; sự đánh đòn; sự trừng phạt đích đáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...